Hướng dẫn đọc bảng thành phần mỹ phẩm cho bé: 5 chất độc hại cần tránh tuyệt đối
- Bảng thành phần INCI là gì?
- Cách đọc bảng thành phần mỹ phẩm cho bé theo 5 bước
- Bước 1: Xác định sản phẩm dùng để làm gì
- Bước 2: Kiểm tra nhóm thành phần đầu bảng
- Bước 3: Nhận diện chất bảo quản và tạo hương
- Bước 4: Đối chiếu nhóm chất bị cấm
- Bước 5: Kiểm tra toàn bộ thông tin trên nhãn
- 5 nhóm chất cần tránh tuyệt đối trong mỹ phẩm cho bé
- 1. Thủy ngân và các hợp chất của thủy ngân
- 2. Chì và các hợp chất của chì
- 3. Glucocorticoid hay corticoid trộn trong mỹ phẩm
- 4. Hydroquinone
- 5. Một số phthalate bị cấm
- Formaldehyde có được dùng trong mỹ phẩm cho bé không?
- Parfum, sulfate, paraben và phenoxyethanol có phải chất độc không?
- Thực hành đọc bảng thành phần trên sản phẩm tắm gội
- Khi nào cần ngừng một sản phẩm?
- Kết luận
Bảng thành phần mỹ phẩm cho bé thường chứa nhiều tên tiếng Anh khiến ba mẹ khó phân biệt chất làm sạch, dưỡng ẩm, bảo quản hay tạo hương. Bài viết hướng dẫn cách đọc danh sách INCI theo từng bước, nhận biết 5 nhóm chất không được phép xuất hiện trong mỹ phẩm và tránh đánh đồng những thành phần được sử dụng đúng quy định với “chất độc hại”.
Khi chọn sữa tắm, dầu massage, kem dưỡng hoặc sản phẩm chăm sóc da cho con, ba mẹ không nên chỉ nhìn vào những cụm từ như “thiên nhiên”, “lành tính” hay “dành cho da nhạy cảm”. Đọc bảng thành phần sẽ giúp ba mẹ hiểu rõ hơn sản phẩm chứa nhóm chất nào và có phù hợp với độ tuổi, tình trạng da của bé hay không.
Tuy nhiên, cụm từ “chất độc hại trong mỹ phẩm cho bé” cần được sử dụng thận trọng. Không phải thành phần có tên dài hoặc tên hóa học đều nguy hiểm. Những chất được phép sử dụng vẫn phải tuân theo giới hạn nồng độ và điều kiện cụ thể.
Năm nhóm dưới đây là những chất bị cấm hoặc không phù hợp để xuất hiện trong mỹ phẩm chăm sóc da thông thường dành cho trẻ. Nếu nhãn công khai một trong các thành phần này, ba mẹ không nên sử dụng sản phẩm cho bé.
Bảng thành phần INCI là gì?
INCI là hệ thống danh pháp quốc tế dùng để ghi tên thành phần mỹ phẩm. Vì vậy, trên bao bì sản phẩm tại Việt Nam, ba mẹ thường thấy các tên như Aqua, Glycerin, Panthenol, Parfum hoặc Allantoin thay vì tên tiếng Việt.
Theo quy định quản lý mỹ phẩm hiện hành, thành phần phải được ghi đầy đủ theo thứ tự hàm lượng giảm dần. Những thành phần có hàm lượng dưới 1% có thể được xếp theo thứ tự linh hoạt sau các chất có hàm lượng lớn hơn 1%.
Điều đó có nghĩa:
-
Các tên đứng đầu thường tạo nên phần lớn công thức.
-
Thành phần nằm cuối danh sách không nhất thiết kém quan trọng.
-
Nhãn mỹ phẩm không bắt buộc công khai tỷ lệ phần trăm của từng chất.
-
Chất tạo màu có thể được ghi bằng mã CI.
-
Thành phần nổi bật ở mặt trước bao bì chưa chắc chiếm tỷ lệ cao.
Cách đọc bảng thành phần mỹ phẩm cho bé theo 5 bước
Bước 1: Xác định sản phẩm dùng để làm gì
Trước khi xem thành phần, cần xác định đây là sản phẩm rửa sạch hay lưu lại trên da.
-
Sản phẩm rửa sạch: sữa tắm, dầu gội, bọt làm sạch.
-
Sản phẩm lưu lại: kem dưỡng, dầu massage, kem bảo vệ da.
-
Sản phẩm dùng tại vùng đặc biệt: kem dùng khi thay tã, son dưỡng, sản phẩm làm sạch vùng nhạy cảm.
Một thành phần được phép sử dụng trong sản phẩm rửa sạch chưa chắc phù hợp với sản phẩm lưu lại trên da.
Bước 2: Kiểm tra nhóm thành phần đầu bảng
Những thành phần đầu tiên thường gồm nước, chất làm sạch, chất làm mềm hoặc chất giữ ẩm.
Một số tên thường gặp:
-
Aqua: nước.
-
Glycerin: chất giữ ẩm.
-
Panthenol: vitamin B5, hỗ trợ duy trì độ ẩm.
-
Allantoin: thành phần làm dịu và làm mềm da.
-
Cocamidopropyl Betaine: chất hoạt động bề mặt.
-
Sodium Laureth Sulfate: chất làm sạch và tạo bọt.
Ba mẹ không nên thấy một tên hóa học rồi lập tức kết luận sản phẩm không an toàn. Cần xem xét toàn bộ công thức, loại sản phẩm và phản ứng thực tế của da bé.
Bước 3: Nhận diện chất bảo quản và tạo hương
Chất bảo quản giúp hạn chế vi khuẩn, nấm phát triển trong sản phẩm chứa nước. Một số tên thường gặp gồm Phenoxyethanol, Sodium Benzoate và Potassium Sorbate.
Hương liệu có thể được ghi là Parfum, Fragrance hoặc Aroma. Đây không phải các chất bị cấm, nhưng trẻ có da rất nhạy cảm hoặc từng dị ứng hương liệu có thể phù hợp hơn với sản phẩm không mùi hoặc ít mùi.
Bước 4: Đối chiếu nhóm chất bị cấm
Nếu phát hiện thủy ngân, chì, corticoid, hydroquinone, formaldehyde hoặc một số phthalate bị cấm trong danh sách công khai, không nên dùng sản phẩm cho trẻ.
Bước 5: Kiểm tra toàn bộ thông tin trên nhãn
Ngoài thành phần, nhãn mỹ phẩm cần có:
-
Tên và công dụng sản phẩm.
-
Hướng dẫn sử dụng.
-
Đối tượng hoặc độ tuổi sử dụng nếu có.
-
Tên nhà sản xuất.
-
Tổ chức chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường.
-
Số lô, ngày sản xuất hoặc hạn dùng.
-
Định lượng sản phẩm.
-
Cảnh báo bắt buộc nếu có.
Không nên mua mỹ phẩm được sang chiết vào chai không nhãn hoặc chỉ bán bằng lời giới thiệu trên mạng.
5 nhóm chất cần tránh tuyệt đối trong mỹ phẩm cho bé
1. Thủy ngân và các hợp chất của thủy ngân
Thủy ngân cùng các hợp chất của chất này nằm trong danh mục không được phép có trong thành phần mỹ phẩm theo tài liệu cập nhật của Hiệp định Mỹ phẩm ASEAN do Cục Quản lý Dược công bố.
Một số tên cần lưu ý:
-
Mercury.
-
Mercuric Chloride.
-
Ammoniated Mercury.
-
Mercurous Chloride.
-
Calomel.
Thủy ngân thường liên quan đến các sản phẩm làm trắng hoặc trị nám không rõ nguồn gốc hơn là mỹ phẩm chính thống dành cho trẻ. Tuy nhiên, ba mẹ vẫn cần cảnh giác với những loại kem được quảng cáo làm trắng da, hết thâm hoặc giảm viêm “siêu tốc”.
2. Chì và các hợp chất của chì
Lead và các hợp chất của chì cũng thuộc danh mục không được phép có trong công thức mỹ phẩm.
Tên có thể gặp gồm:
-
Lead.
-
Lead Acetate.
-
Lead Oxide.
-
Lead Carbonate.
Trong sản phẩm hợp pháp, chì không được chủ động thêm vào công thức. Nguy cơ thường liên quan đến hàng giả, nguyên liệu kém chất lượng hoặc sản phẩm không được kiểm soát.
Ba mẹ không thể nhận biết nhiễm chì chỉ bằng màu sắc hay mùi sản phẩm. Vì vậy, nguồn gốc và thông tin công bố quan trọng không kém việc đọc thành phần.
3. Glucocorticoid hay corticoid trộn trong mỹ phẩm
Glucocorticoid là nhóm thuốc chống viêm, không phải thành phần được phép tự ý đưa vào mỹ phẩm. Danh mục chất cấm trong mỹ phẩm của ASEAN có ghi nhóm Glucocorticoids.
Một số tên thuốc ba mẹ có thể từng nghe:
-
Betamethasone.
-
Dexamethasone.
-
Clobetasol.
-
Hydrocortisone.
-
Triamcinolone.
Corticoid có thể được bác sĩ kê dưới dạng thuốc với nồng độ và thời gian cụ thể. Điều này khác hoàn toàn với kem mỹ phẩm hoặc kem “gia truyền” trộn corticoid nhưng quảng cáo trị hăm, chàm, mẩn đỏ nhanh.
Nếu sản phẩm bôi cho bé giúp vùng da viêm giảm đỏ bất thường chỉ sau thời gian rất ngắn nhưng không có thông tin thành phần rõ ràng, ba mẹ nên ngừng tự sử dụng và đưa trẻ đi khám.
4. Hydroquinone
Hydroquinone là hoạt chất làm giảm sắc tố, không phù hợp với mỹ phẩm chăm sóc da thông thường dành cho trẻ. Quy định hiện hành không cho phép hydroquinone xuất hiện trong sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da; ngoại lệ giới hạn chỉ áp dụng cho một số hệ thống làm móng chuyên nghiệp.
Tên trên nhãn có thể là:
-
Hydroquinone.
-
1,4-Dihydroxybenzene.
-
Quinol.
Không sử dụng kem chứa hydroquinone để xử lý vết thâm, sẹo, muỗi đốt hoặc vùng da không đều màu của trẻ nếu không có chỉ định y tế phù hợp.
Phần lớn vết thâm sau côn trùng cắn hoặc trầy xước ở trẻ sẽ thay đổi dần theo quá trình phục hồi tự nhiên của da.
5. Một số phthalate bị cấm
Phthalate là nhóm chất có nhiều dẫn chất khác nhau. Không nên chỉ nhìn thấy chữ “phthalate” rồi cho rằng mọi chất trong nhóm đều giống nhau, nhưng một số dẫn chất đã nằm trong danh mục không được phép có trong mỹ phẩm.
Các tên cần tránh gồm:
-
Dibutyl Phthalate – DBP.
-
Bis(2-ethylhexyl) Phthalate – DEHP.
-
Benzyl Butyl Phthalate – BBP.
-
Diisopentyl Phthalate.
-
Di-n-pentyl Phthalate.
Benzyl Butyl Phthalate cùng nhiều dẫn chất phthalate bị cấm được liệt kê trong Phụ lục II của Hiệp định Mỹ phẩm ASEAN.
Nếu sản phẩm không có bảng thành phần đầy đủ hoặc không xác định được đơn vị chịu trách nhiệm, ba mẹ không nên dựa vào một dòng quảng cáo “không chứa phthalate” để đánh giá độ an toàn.
Formaldehyde có được dùng trong mỹ phẩm cho bé không?
Formaldehyde không phù hợp với mỹ phẩm chăm sóc da trẻ em. Theo phụ lục hạn chế hiện hành, ngoại lệ đối với formaldehyde chỉ liên quan đến sản phẩm làm cứng móng tại một thị trường cụ thể, không phải sản phẩm dành cho bé.
Ba mẹ cũng có thể gặp các chất bảo quản có khả năng giải phóng formaldehyde như:
-
DMDM Hydantoin.
-
Diazolidinyl Urea.
-
Imidazolidinyl Urea.
-
Bronopol.
-
Quaternium-15.
Các chất giải phóng formaldehyde không hoàn toàn giống với việc sản phẩm chứa formaldehyde trực tiếp. Tuy nhiên, nếu bé từng bị viêm da tiếp xúc hoặc có làn da rất nhạy cảm, ba mẹ có thể hỏi bác sĩ trước khi sử dụng.
Parfum, sulfate, paraben và phenoxyethanol có phải chất độc không?
Không nên coi mọi thành phần này là chất độc chỉ dựa vào tên gọi.
-
Parfum: không bị cấm nhưng có thể không phù hợp với trẻ dị ứng hương liệu.
-
Sulfate: là một nhóm chất làm sạch; khả năng gây khô phụ thuộc vào loại chất, nồng độ và công thức.
-
Paraben: có nhiều dẫn chất; một số bị cấm hoặc hạn chế, một số khác được phép sử dụng đúng giới hạn.
-
Phenoxyethanol: là chất bảo quản được phép sử dụng trong giới hạn quy định.
Thay vì tìm một sản phẩm “không hóa chất”, ba mẹ nên chọn sản phẩm có công thức rõ ràng, phù hợp độ tuổi và theo dõi phản ứng thực tế của da.
Thực hành đọc bảng thành phần trên sản phẩm tắm gội
Ba mẹ có thể tham khảo bảng thành phần được công khai trên trang của Sữa Tắm Gội Sakura Ebe-One và Sữa Tắm Gội Magnolias Ebe-One.
Khi đọc từ đầu danh sách, có thể chia các thành phần thành từng nhóm:
-
Aqua: nền nước.
-
Cocamidopropyl Betaine, Lauryl Hydroxysultaine và Sodium Laureth Sulfate: nhóm làm sạch.
-
Glycerin, Allantoin và Panthenol: nhóm hỗ trợ giữ ẩm, làm mềm da.
-
Các chiết xuất thực vật: thành phần chăm sóc bổ sung.
-
Parfum: thành phần tạo hương.
-
Phenoxyethanol: chất bảo quản.
Trên bảng thành phần công khai hiện tại không xuất hiện năm nhóm chất bị cấm đã nêu ở trên. Tuy nhiên, công thức có thể được nhà sản xuất cập nhật, vì vậy ba mẹ vẫn nên kiểm tra nhãn trên bao bì đang sử dụng.
Nếu muốn tìm hiểu riêng về sản phẩm tắm gội, ba mẹ có thể đọc thêm:
Khi nào cần ngừng một sản phẩm?
Ngay cả sản phẩm không chứa chất cấm vẫn có thể không phù hợp với cơ địa của từng bé. Ba mẹ nên ngừng sử dụng nếu trẻ xuất hiện:
-
Da đỏ hoặc nóng rát.
-
Ngứa, cào gãi hay quấy khóc.
-
Khô da và bong tróc nhiều hơn.
-
Nổi mẩn hoặc mụn nước.
-
Sưng môi, sưng mắt.
-
Tổn thương lan rộng hoặc rỉ dịch.
Nếu trẻ khó thở, tím tái, sưng vùng mặt hoặc lừ đừ, cần đưa bé đi cấp cứu. Với phản ứng nhẹ, ba mẹ có thể tham khảo bài Dấu hiệu dị ứng mỹ phẩm ở trẻ nhỏ để biết cách theo dõi ban đầu.
Kết luận
Biết cách đọc bảng thành phần mỹ phẩm cho bé giúp ba mẹ không phụ thuộc hoàn toàn vào quảng cáo ở mặt trước bao bì. Hãy bắt đầu bằng việc xác định loại sản phẩm, đọc danh sách INCI, kiểm tra năm nhóm chất bị cấm và đối chiếu thông tin về nguồn gốc, hạn dùng, đơn vị chịu trách nhiệm.
Thủy ngân, chì, glucocorticoid, hydroquinone và các phthalate bị cấm không được phép xuất hiện trong mỹ phẩm chăm sóc da thông thường cho trẻ. Ngược lại, không nên gọi mọi chất bảo quản, tạo bọt hay tạo hương là “chất độc” khi chưa xét đến loại chất, nồng độ và toàn bộ công thức.

CÔNG TY TNHH XNK ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VIỆT THẮNG
Địa chỉ: 218/33 Bùi Văn Ngữ, Phường Tân Thới Hiệp, TPHCM
VPGD: 31 Nguyễn Thị Xinh, Phường Thới An, TP.HCM
Mã số thuế: 0317108002
Hotline: 0784.588.688
Website: ebeone.vn
Email: ebeone.vn@gmail.com
Xem thêm